Vision First Main Logo

Du học

Chúng tôi hỗ trợ miễn phí tìm học bổng cho sinh viên, chuyển trường học, ngành học và gia hạn Visa, đăng kí các khoá học Professional Year và lớp luyện thi CCL tại Úc, nhằm giúp các bạn sinh viên loại bỏ các mối lo về thủ tục giấy tờ để có thể tập trung tốt nhất cho công việc học tập.

Ngành Học
Kinh tế
Chuyên ngành Nghề nghiệp tương lai Mức lương trung bình Cơ hội định cư
Quản lí khách sạn nhà hàng (Hospitality management) Quản lí nhà hàng (Hospitality manager) $39,884 - $71,272
Marketing Chuyên viên Marketing (Marketing specialist) $41,345 -$71,848
Quản trị nhân lực (Human Resources) Hành chính nhân sự (Human Resources Coordinator) $46,861 - $73,215
Kế hoạch tài chính (Financial Planner) Nhà phân tích tài chính cho các doanh nghiệp (Financial Analyst) $49,986 - $102,696
Tài chính (Finance) Kiểm soát tài chính ( Financial Controller) $62,832 - $158,838
Tài chính ngân hàng (Finance and Banking) Nhân viên phân tích kinh doanh tài chính (Business Analyst, Finance/Banking) $58,864 - $120,326
Kinh tế (Economy) Nhà kinh tế học (Economist) $50,093 - $117,046
Quản lí thế thao (Sport Management) Huấn luyện viên thể thao (Sports Instructor) $34,524 -$71,475
Quản trị du lịch (Tourism Management) Hướng dẫn viên du lịch (Tour Guide) $36,375 -$70,417
Quản trị kinh doanh (Business Administration) Tư vấn doanh nghiệp (Business Consultant) $50,843 - $145,050
Quản lí chuỗi cung ứng (Supply chain management) Quản lí chuỗi cung ứng (Supply Chain Manager) $66,476 - $168,570
Thương mại (Commercial) Nhân viên xuất nhập khẩu (Import/Export Clerk) $35,452 - $60,990
Phân tích kinh doanh (Business Analyst) Chuyên viên phân tích doanh nghiệp (Business Analyst) $58,294 - $123,040
Kế toán (Accounting) Nhân viên kế toán (Accountant) $40,696 - $83,927
Giáo dục
Chuyên ngành Nghề nghiệp tương lai Mức lương trung bình Cơ hội định cư
Giáo dục cấp 2 (Secondary Eduaction) Giáo viên cấp 2 (Secondary Teacher) $49,048 - $95,430
Giáo dục cấp 1 (Primary Education) Giáo viên cấp 1 (Primary Teacher) $40,683 -$89,423
Giáo dục mầm non (Early Childhood Education) Giáo viên mầm non (Early Childhood Teacher) $40,637 - $62,002
Kỹ sư
Chuyên ngành Nghề nghiệp tương lai Mức lương trung bình Cơ hội định cư
Giao thông (Transportation) Kỹ sư giao thông (Transport engineer) $59,139 - $109,114
Địa lí kĩ thuật (Geotechnical) Kỹ sư địa lí kĩ thuật (Geotechnical engineer) $58,154 - $124,910
Môi trường (Environment) Kỹ sư môi trường (Environmental Engineer) $50,474 - $104,161
Điện tử (Electronics) Kỹ sư điện tử (Electronics engineer) $48,819 - $103,423
Điện (Electrical) Kỹ sư điện (Electrical engineer) $52,117 - $125,033
Mạng viễn thông (Telecommunications Network) Kỹ sư mạng viễn thông (Telecommunications Network engineer) $51,521 - $110,517
Khai thác viễn thông (Telecommunications Field) Kỹ sư khai thác viễn thông (Telecommunications Field engineer $53,125 - $114,783
Viễn Thông (Telecommunications) Kỹ sư viễn thông (Telecommunications engineer) $48,728 - $124,235
Cấu trúc (Structure) Kỹ sư kết cấu (Structural engineer) $52,781 - $104,685
Sản xuất (Production and Plant) Kỹ sư sản xuất và nhà máy (Production and plant engineer) $49,950 - $98,551
Dầu khí (Petroleum) Kỹ sư dầu khí (Petroleum engineer) $66,753 - $184,442
Khai mỏ (Mining) Kỹ sư khai mỏ (Mining engineer) $81,399 - $167,036
Vật liệu (Materials) Kỹ sư vật liệu (Materials Engineer) $54,145 - $108,577
Công nghiệp (Industry) Kỹ sư công nghiệp (Industrial Engineer) $47,458 - $97,308
Hoá học (Chemistry) Kỹ sư hoá học (Chemical Engineer) $49,544 - $118,076
Xây dựng (Civil) Kỹ sư xây dựng (Civil Engineer) $50,796 - $107,528
Y sinh (Biomedical) Kỹ sư y sinh (Biomedical Engineer) $48,871 - $96,743
Máy bay (Aircraft) Kỹ sư bảo trì máy bay (Aircraft Maintain Engineer) $47,172 - $145,948
Nông nghiệp (Agriculture) Kĩ sư nông nghiệp (Agricultural Engineer) $35,000 per year
Hàng không (Air) Kỹ sư hàng không (Aeronautical Engineer) $49,400 - $110,777
Cơ khí (Mechanical) Kĩ sư cơ khí (Mechanical Engineer) $50,960 - $115,653
Công nghệ Thông tin & Khoa Học
Chuyên ngành Nghề nghiệp tương lai Mức lương trung bình Cơ hội định cư
Sinh học (Biology) Nhà nghiên cứu sinh học (Biologist) $34,693 - $88,084
Khoa học (Science) Nhà khoa học môi trường (Environmental Scientists) $51,129 - $95,227
Phần mềm (Software) Kỹ sư phần mềm (Software engineer) $51,125 - $107,750
Điện và Hệ thống máy tính (Computer Network & Systems) Kỹ sư điện và hệ thống máy tính (Computer Network & Systems Engineer) $48,739 - $102,610
Programmer Nhà phân tích lập trình (Analyst Programmers) $52,742 - $104,292
ICT Hệ thống thông tin kinh doanh (ICT Business Analyst) $58,380 - $122,971
Công nghệ thông tin (Information Techonology) Tư vấn IT (Information Techonology Counsultant) $50,504 - $148,417
Truyền thông và thiết kế
Chuyên ngành Nghề nghiệp tương lai Mức lương trung bình Cơ hội định cư
Thiết kế thời trang (Fashion Design) nhà thiết kế thời trang (Fashion Designer) $39,884 - $92,817
Hoạt hình (Animation) Animator ( người làm phim hoạt hình) $40,036 - $95,592
Ngôn ngữ học (Linguistics) Thông dịch viên (Interpreter) $38,428 - $94,835
Âm Nhạc (Music) Nhạc sĩ (chơi nhạc cụ) - Musician (Instrumental) $34,876 - $209,770
Báo chí (Journalism) Nhà báo (Journalist) $38,704 - $79,516
Khoa học xã hội (Humanities and Social Sciences) Người làm công tác xã hội (Social Worker) $41,668 -$83,202
Quan hệ công chúng (Public Relation) Nhân viên PR (PR Coordinate) $41,472 - $75,236
Visual communication and design Thiết kế đồ hoạ (Graphic Design) $39,224 - $ 71,684
Sản xuất phim (Film Production) Nhà sản xuất phim (Film Producer) $43,242 - $119,311
Nhiếp ảnh (Photography) Nhiếp ảnh gia (Photographer) $39,434 - $104,163
Truyền thông số (Digital media) Người chỉnh sửa video (Video editor) $39,861 - $102,097
Kiến trúc (Architecture) Kiến trúc sư (Architect) $44,068 - $97,604
Luật
Chuyên ngành Nghề nghiệp tương lai Mức lương trung bình Cơ hội định cư
Luật (Law) Luật sư (solicitor) $50,909 - $149,949
Luật hình sự (Criminal Law) Luật sư hình sự (Criminal Lawyer) $50,164 - $116,737
Y tế & Sức khỏe
Chuyên ngành Nghề nghiệp tương lai Mức lương trung bình Cơ hội định cư
Y dược (Pharmacy) Dược sĩ (Pharmacist) $49,075 - $93,121
Tâm lí học (Psychology) Nhà tâm lí học lâm sàng (Clinical Psychologist) $50,888 - $114,114
Trị liệu (Occupational Therapy) Nghề trị liệu (Occupational Therapist) $48,817 - $85,052
Bác sĩ răng hàm mặt (Dentistry) Nha sĩ (Dentist) $58,299 - $187,428
Bác sĩ (Doctor) Bác sĩ chẩn đoán (Doctor, Radiologist) $69,559 - $503,784
Y Tá (Nursing) Trợ lí điều dưỡng (Nursing Assistant) $38,156 -$57,508
Chăm sóc trẻ em (Childcare) Nhân viên chăm sóc trẻ em (Childcare Worker) $36,821 - $53,364
OTHERS
Chuyên ngành Nghề nghiệp tương lai Mức lương trung bình Cơ hội định cư
Học Bổng
Loại học bổng Giá trị học bổng Ngày mở đơn Ngày đóng đơn Liên hệ
Vice-Chancellor’s International Scholarship Tiền lương hàng năm là 25.849 USD (mức 2015)   Bảo hiểm Y tế cho Du học sinh   Học phí   Trợ cấp tái định cư lên đến $1,455   Trợ cấp luận án lên đến $840 15/05/2018 31/05/2018 Contact
Swinburne International Postgraduate Loyalty Scholarship 10% học phí hàng năm trong suốt thời gian theo học chương trình sau đại học 17/05/2018 24/05/2018 Contact
Swinburne’s pathway program trị giá $ 5,000 (số tiền học bổng sẽ được phân phối trong suốt thời gian học) 18/05/2018 24/05/2018 Contact
Australian Catholic University International Student Scholarship Học bổng bao gồm một nửa phí học cho khoá toàn thời gian 22/05/2018 31/05/2018 Contact
INTERNATIONAL SCHOLARSHIP $5,000 được trả trong học kỳ đầu tiên của năm đầu 19/05/2018 25/05/2018 Contact
FSP TO DEGREE SCHOLARSHIP giảm 10% học phí cho chương trình đại học 30/05/2018 31/05/2018 Contact
UTAS TUITION FEE DISCOUNTS giảm 10% lệ phí đăng ký trong suốt khóa học 27/05/2018 26/05/2018 Contact
ELC AND FOUNDATION STUDIES SCHOLARSHIPS học bổng trị giá 50% học phí Foundation Studies 11/05/2018 11/05/2018 Contact
TASMANIAN INTERNATIONAL SCHOLARSHIP (TIS) giảm 25% học phí đã đăng ký trong suốt khóa học 28/02/2018 28/03/2018 Contact

Liên Hệ