Du học Úc 1 năm bao nhiêu tiền? Trung bình tốn từ khoảng 26,000 AUD đến hơn 95,000 AUD. Con số này phụ thuộc vào bậc học, ngành học và thành phố bạn sinh sống. Học phí là khoản lớn nhất, nhưng chi phí sinh hoạt, bảo hiểm OSHC và phí visa cũng chiếm phần đáng kể. Nhiều gia đình bỏ sót các khoản này khi tính ngân sách ban đầu, dẫn đến thiếu hụt tài chính giữa chừng.

Tổng Quan Chi Phí Du Học Úc 2026

Bậc học Học phí/năm (AUD) Sinh hoạt phí/năm (AUD) Tổng ước tính/năm (AUD)
Trung học (THPT) 15,000 – 30,000 18,000 – 30,000 33,000 – 60,000
Nghề / TAFE 8,000 – 22,000 18,000 – 30,000 26,000 – 52,000
Đại học (Cử nhân) 25,000 – 50,000 20,000 – 42,000 45,000 – 95,000
Thạc sĩ / MBA 30,000 – 55,000 20,000 – 42,000 50,000 – 100,000

Chưa bao gồm: phí visa 500 (2,500 AUD từ 1/7/2026), bảo hiểm OSHC, và chi phí làm hồ sơ ban đầu.

Học Phí Du Học Úc Theo Từng Bậc Học

Học Phí Du Học Úc Theo Từng Bậc Học

Học phí là khoản biến động nhiều nhất giữa các trường và ngành học. Nắm rõ mức học phí theo từng bậc giúp bạn lập ngân sách chính xác hơn.

Chương trình nghề và TAFE

Du học nghề tại Úc có học phí từ 8,000 đến 22,000 AUD mỗi năm. Đây là bậc học có học phí thấp nhất trong hệ thống giáo dục Úc. Các ngành đầu bếp, chăm sóc sức khỏe và thương mại thường nằm trong khoảng 10,000 đến 18,000 AUD. Bạn có thể xem cụ thể học phí TAFE NSW để so sánh trực tiếp.

Thời gian học chương trình nghề thường ngắn hơn đại học, từ 1 đến 2 năm. Điều này giúp giảm tổng chi phí toàn khóa học đáng kể. Nhiều bạn cũng chọn con đường học nghề để tiếp cận du học nghề bếp Úc hoặc các ngành thực hành khác với chi phí hợp lý hơn.

Chương trình đại học (cử nhân)

Học phí cử nhân cho sinh viên quốc tế dao động từ 25,000 đến 50,000 AUD mỗi năm. Mức trung bình năm 2026 là khoảng 38,500 AUD. Ngành Y, Nha khoa, Luật và Kỹ thuật thường có học phí cao hơn, lên đến 55,000 đến 60,000 AUD. Ngành Kinh doanh và Marketing thường ở mức 28,000 đến 42,000 AUD.

Bạn có thể tham khảo học phí RMIT Melbournehọc phí Monash, và học phí Swinburne để so sánh trực tiếp giữa các trường. Các trường thuộc nhóm G8 – 8 đại học nghiên cứu hàng đầu Úc thường có học phí cao hơn trung bình 10 đến 20%.

Nếu ngân sách có giới hạn, có thể cân nhắc các trường đại học học phí rẻ ở Melbourne với chất lượng vẫn được công nhận quốc tế. Danh sách top 12 trường đại học ở Úc tốt nhất cũng có nhiều lựa chọn với mức học phí đa dạng.

Chương trình thạc sĩ và sau đại học

Chi phí học thạc sĩ tại Úc dao động từ 30,000 đến 55,000 AUD mỗi năm. Mức trung bình năm 2026 là khoảng 44,000 AUD. Ngành Kỹ thuật, Khoa học máy tính và Y tế có học phí cao nhất. Ngành Nhân văn và Giáo dục thường có học phí thấp hơn.

Học master ở Úc thường kéo dài 1.5 đến 2 năm. Bạn cần nhân đôi học phí khi tính tổng chi phí toàn khóa. Với ngành quản trị, học MBA tại Úc có chi phí cao hơn thạc sĩ thông thường. Riêng bậc học tiến sĩ ở Úc, nhiều trường miễn học phí cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện.

Trung học phổ thông

Học phí trung học tại Úc dao động từ 15,000 đến 30,000 AUD mỗi năm. Trường công lập thường có học phí thấp hơn trường tư. Nếu cho con du học Úc cấp 3, cần tính thêm chi phí người giám hộ nếu con chưa đủ 18 tuổi.

Các trường cấp 3 ở Melbourne thường có chi phí dễ chịu hơn Sydney. Nếu định hướng cho con học từ cấp tiểu học, xem thêm về du học tiểu học tại Úc để có bức tranh tổng thể hơn.

Chi Phí Sinh Hoạt Du Học Úc 2026

Chi Phí Sinh Hoạt Du Học Úc 2026

Chi phí sinh hoạt là khoản nhiều gia đình hay ước tính thấp hơn thực tế. DHA yêu cầu du học sinh chứng minh có ít nhất 29,710 AUD cho sinh hoạt phí mỗi năm. Trên thực tế, sinh hoạt phí ở Sydney hoặc Melbourne có thể cao hơn mức này đáng kể.

Tiền thuê nhà

Tiền thuê nhà chiếm 50 đến 60% tổng sinh hoạt phí. Thuê phòng trong shared house là lựa chọn phổ biến nhất với du học sinh. Giá thuê dao động từ 250 đến 500 AUD mỗi tuần tùy vị trí và thành phố.

Sydney và Melbourne là hai thành phố có tiền thuê nhà cao nhất. Nếu học ở vùng du học vùng regional tại Úc, bạn có thể tiết kiệm 20 đến 30% chi phí thuê nhà. Xem thêm hướng dẫn về thuê nhà ở Úc để chọn đúng loại phù hợp với ngân sách.

Ăn uống, đi lại và chi phí hàng ngày

Chi phí ăn uống dao động từ 200 đến 400 AUD mỗi tháng nếu tự nấu. Ăn ngoài thường xuyên có thể đẩy con số này lên gấp đôi. Di chuyển bằng phương tiện công cộng tốn khoảng 100 đến 200 AUD mỗi tháng.

Du học sinh được giảm giá vé tàu điện và xe buýt với thẻ Myki ở Melbourne và thẻ Opal ở Sydney. Ngoài ra cần tính thêm tiền điện thoại, internet và chi phí cá nhân, khoảng 50 đến 150 AUD mỗi tháng. Bạn có thể tham khảo chi tiết về chi phí sinh hoạt ở Úc theo từng danh mục.

So sánh chi phí sinh hoạt theo thành phố

Thành phố Chi phí sinh hoạt/tháng (AUD) Tiền thuê phòng/tuần (AUD)
Sydney 2,200 – 4,000 300 – 500
Melbourne 1,900 – 3,800 280 – 460
Brisbane 1,600 – 3,000 250 – 400
Adelaide 1,400 – 2,500 200 – 350
Perth 1,500 – 2,800 220 – 380

Xem chi tiết về chi phí sinh hoạt ở Melbourne và chi phí sinh hoạt ở Sydney trong các bài viết riêng để có số liệu cụ thể hơn theo từng danh mục.

Các Chi Phí Bắt Buộc Khác Khi Du Học Úc

Các Chi Phí Bắt Buộc Khác Khi Du Học Úc

Ngoài học phí và sinh hoạt phí, có một số khoản bắt buộc mà nhiều bạn hay bỏ sót khi lập ngân sách.

Phí visa 500

Phí nộp đơn visa 500 từ ngày 1/7/2026 là 2,500 AUD. Đây là mức tăng đáng kể so với các năm trước. Chi phí visa 500 chỉ nộp một lần khi xin lần đầu. Khi cần xin visa mới cho khóa học tiếp theo, bạn phải nộp lại toàn bộ phí này.

Bạn nên tìm hiểu về điều kiện xin visa 500 và thời gian xét duyệt visa 500 trước khi nộp hồ sơ. Với sinh viên Việt Nam, Úc hiện xếp Việt Nam ở Level 2 trong Student Assessment Framework từ tháng 7/2024.

Bảo hiểm sức khỏe OSHC

Bảo hiểm OSHC là bắt buộc với mọi du học sinh tại Úc. Phí OSHC năm 2026 dao động từ 500 đến 700 AUD mỗi năm cho một người. OSHC phải có hiệu lực trong suốt thời gian visa còn hiệu lực. Bạn có thể tham khảo hướng dẫn về cách mua bảo hiểm OSHC từ các nhà cung cấp như Medibank, Bupa hoặc CBHS.

Chi phí làm hồ sơ và chuẩn bị

Chi phí làm hồ sơ du học Úc thông thường từ 500 đến 2,000 AUD. Khoản này bao gồm dịch thuật công chứng, lệ phí nộp hồ sơ trường và phí tư vấn nếu có. Ngoài ra, chi phí thi IELTS khoảng 5 đến 6 triệu VNĐ là khoản cần tính thêm. Chứng minh tài chính du học Úc cũng là yêu cầu bắt buộc khi nộp hồ sơ xin visa.

Ước Tính Tổng Chi Phí Du Học Úc 1 Năm (Tất Cả Khoản)

Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ chi phí thực tế cho 1 năm học. Con số này áp dụng cho sinh viên học tại Sydney hoặc Melbourne và chưa tính vé máy bay.

Khoản chi phí Nghề / TAFE Đại học (Cử nhân) Thạc sĩ
Học phí (AUD/năm) 8,000 – 22,000 25,000 – 50,000 30,000 – 55,000
Sinh hoạt phí (AUD/năm) 22,000 – 36,000 22,000 – 42,000 22,000 – 42,000
Visa 500 (AUD, 1 lần) 2,500 2,500 2,500
Bảo hiểm OSHC (AUD/năm) 500 – 700 500 – 700 500 – 700
Chi phí hồ sơ và IELTS 500 – 2,000 500 – 2,000 500 – 2,000
Tổng ước tính (AUD) 33,500 – 63,200 50,500 – 97,200 55,500 – 102,200

Tỉ giá AUD/VNĐ thay đổi theo thời điểm. Hãy tính theo tỉ giá hiện tại khi lập ngân sách. Bạn có thể theo dõi cách chuyển tiền từ Việt Nam sang Úc để chọn kênh có tỉ giá tốt nhất.

Cách Giảm Chi Phí Du Học Úc Hợp Lệ

Cách Giảm Chi Phí Du Học Úc Hợp Lệ

Chi phí du học Úc cao, nhưng có một số cách hợp lệ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính đáng kể.

Xin học bổng

Nhiều trường đại học Úc cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế, giảm từ 10 đến 50% học phí. Bạn có thể tìm hiểu về học bổng du học Úc và danh sách các trường đại học Úc có học bổng để so sánh. Với bậc thạc sĩ, xem thêm học bổng thạc sĩ Úc và kinh nghiệm săn học bổng thạc sĩ từ những người đã thực hiện.

Tận dụng quyền đi làm thêm

Visa 500 cho phép đi làm thêm trong thời gian học. Thu nhập từ việc làm thêm có thể bù đắp phần lớn sinh hoạt phí hàng tháng. Nhiều sinh viên chọn chương trình vừa học vừa làm để tăng thu nhập song song. Xem danh sách việc làm thêm ở Úc có thu nhập cao để lập kế hoạch trước khi sang.

Chọn học ở vùng regional

Chi phí sinh hoạt ở vùng regional thấp hơn Sydney và Melbourne từ 20 đến 30%. Ngoài ra, học ở regional còn có lợi thế về lộ trình định cư Úc diện du học sau khi tốt nghiệp. Các trường đại học Adelaide và các trường đại học ở Perth là những lựa chọn phổ biến với chi phí thấp hơn Melbourne.

Chọn ngành học phù hợp lộ trình định cư

Đầu tư học đúng ngành ngay từ đầu tiết kiệm hơn học sai ngành rồi học lại. Tìm hiểu về các ngành được ưu tiên định cư Úc để chọn hướng đi tối ưu. Nếu mục tiêu là định cư Úc qua con đường du học, việc chọn ngành học đúng từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí đáng kể về lâu dài.

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Du Học Úc

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Du Học Úc

Du học Úc cần chứng minh tài chính bao nhiêu?

DHA yêu cầu du học sinh chứng minh có ít nhất 29,710 AUD cho sinh hoạt phí 1 năm. Ngoài ra cần bao gồm học phí và vé máy bay khứ hồi trong tổng số tiền chứng minh. Tìm hiểu chi tiết về chứng minh tài chính visa 500 để chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu.

Học phí Úc có tăng hàng năm không?

Có. Học phí tại các đại học Úc tăng trung bình 4 đến 5% mỗi năm. Năm 2026 mức tăng ghi nhận là khoảng 4.2% so với 2025. Các ngành Y, Kỹ thuật và Luật có mức tăng cao hơn, có thể trên 10%.

Chi phí du học Úc có bao gồm vé máy bay không?

Không. Vé máy bay khứ hồi Việt Nam và Úc dao động từ 600 đến 1,500 AUD tùy thời điểm đặt vé. Đây là khoản nhiều gia đình quên tính khi lập ngân sách ban đầu.

Du học Úc bao nhiêu tiền nếu quy ra VNĐ?

Với tỉ giá khoảng 16,500 đến 17,000 VNĐ/AUD, tổng chi phí 1 năm bậc đại học vào khoảng 825 triệu đến 1,6 tỷ VNĐ. Con số này biến động theo tỉ giá AUD/VNĐ. Bạn nên chuyển tiền cho du học sinh qua kênh có tỉ giá tốt để tiết kiệm chi phí.

Có cần phỏng vấn khi xin visa du học Úc không?

Điều này phụ thuộc vào từng hồ sơ cụ thể. Tìm hiểu thêm về việc xin visa du học Úc có cần phỏng vấn không để chuẩn bị đúng. Với sinh viên Việt Nam ở Level 2, yêu cầu hồ sơ có một số điểm khác so với trước.

Du học Úc sau có được định cư không?

Có thể, nếu chọn đúng ngành và đáp ứng các điều kiện định cư. Xem định cư Úc cho du học sinh để hiểu rõ lộ trình. Nhiều người chọn con đường này vì chi phí tổng thể thấp hơn so với các diện định cư đầu tư.

Tư Vấn Chi Phí Du Học Úc Cùng Vision First

Tính đúng ngân sách du học Úc ngay từ đầu giúp bạn tránh thiếu hụt tài chính giữa chừng. Vision First có đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, hỗ trợ bạn lập kế hoạch tài chính phù hợp với từng bậc học và mục tiêu cá nhân.

Chúng tôi hỗ trợ:

  • Tư vấn chi phí và lộ trình học phù hợp ngân sách
  • Chuẩn bị hồ sơ chứng minh tài chính visa 500
  • Tư vấn học bổng và các nguồn hỗ trợ tài chính từ trường
  • Lên lộ trình học gắn liền với mục tiêu định cư lâu dài
  • Hỗ trợ xin visa du học Úc từ A đến Z

Văn phòng TP.HCM: 68 Vĩnh Hội, Phường 4, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Melbourne: Suite 411, 530 Little Collins Street, Melbourne VIC 3000
Hotline Việt Nam: +84 828 91 6868
Hotline Úc: +61 401 288 888
Email: info@vfconsulting.com.au
Website: visionfirstconsulting.com/vi