Các loại học bổng Úc với điều kiện và đối tượng khác nhau. Về cơ bản có bốn nhóm chính: học bổng chính phủ Úc, học bổng từ trường đại học, học bổng từ tổ chức độc lập, và học bổng theo ngành học cụ thể. Mỗi nhóm có mức giá trị, mức độ cạnh tranh và điều kiện xét tuyển khác nhau. Hiểu đúng từng loại giúp bạn tránh nộp hồ sơ sai hướng và tập trung vào những suất thực sự có thể xin được.

Bảng tổng quan các loại học bổng Úc 2026

Loại học bổng Nguồn cấp Bậc học áp dụng Giá trị Mức độ cạnh tranh
Australia Awards Scholarships (AAS) Chính phủ Úc (DFAT) Sau đại học (thạc sĩ, tiến sĩ) Toàn phần Rất cao
Research Training Program (RTP) Chính phủ Úc, phân bổ qua trường Thạc sĩ nghiên cứu, tiến sĩ (PhD) Miễn học phí + trợ cấp sinh hoạt Cao
Học bổng merit từ trường đại học Trường đại học Mọi bậc (cử nhân đến tiến sĩ) 10% đến 50% học phí Trung bình đến cao
Học bổng Vice-Chancellor Trường đại học Cử nhân, thạc sĩ 50% đến 100% học phí Rất cao
Học bổng theo ngành Trường hoặc tổ chức ngành Tùy ngành Tùy chương trình Trung bình
Học bổng dự bị đại học (Foundation) College dự bị Chương trình dự bị 10% đến 25% học phí Trung bình
Destination Australia Chính phủ Úc Mọi bậc Đến 15,000 AUD/năm Đã ngừng tuyển mới từ 7/2024

Nhóm 1: Học bổng chính phủ Úc

Học bổng chính phủ Úc

Đây là nhóm được nhiều người biết đến nhất nhưng cũng bị hiểu nhầm nhiều nhất. Học bổng chính phủ Úc không dành cho tất cả mọi người và không áp dụng cho mọi bậc học.

Australia Awards Scholarships (AAS)

AAS là chương trình học bổng toàn phần do Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc (DFAT) tài trợ. Chương trình dành cho công dân từ các nước đang phát triển ở châu Á, châu Phi và Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam.

Học bổng AAS bao gồm toàn bộ học phí, chi phí sinh hoạt, vé máy bay khứ hồi, bảo hiểm y tế và các khoản phụ cấp liên quan. Đây là một trong số ít học bổng thực sự toàn phần dành cho sinh viên quốc tế tại Úc.

Tuy nhiên, AAS chỉ dành cho bậc sau đại học, tức là thạc sĩ và tiến sĩ. Học bổng này không áp dụng cho bậc cử nhân hay chương trình dự bị. Điều kiện từ Việt Nam thường yêu cầu GPA từ 8.0 trở lên và IELTS từ 6.5 đến 7.0. Nếu bạn đang tìm học bổng thạc sĩ Úc, AAS là mục tiêu xứng đáng để hướng đến.

Đơn xét tuyển cho năm học 2027 thường mở từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2026. Mỗi quốc gia có một lượng suất giới hạn. Cạnh tranh rất cao, đặc biệt từ Việt Nam sau khi nhu cầu du học tăng mạnh trong những năm gần đây.

Research Training Program (RTP)

RTP là chương trình do Chính phủ Úc tài trợ, phân bổ qua hơn 40 trường đại học trên cả nước. Khác với AAS, RTP không phải là một chương trình mà ứng viên nộp đơn trực tiếp với chính phủ. Thay vào đó, mỗi trường đại học nhận một số suất RTP từ chính phủ và tự xét tuyển sinh viên nghiên cứu.

RTP áp dụng cho thạc sĩ nghiên cứu (Master by Research) và tiến sĩ (PhD). Học bổng bao gồm miễn toàn bộ học phí và trợ cấp sinh hoạt khoảng 33,000 đến 40,000 AUD mỗi năm. Đây là lộ trình phổ biến cho những ai muốn học tiến sĩ ở Úc mà không phải tự lo toàn bộ chi phí.

Để được xét RTP, bạn cần có đề án nghiên cứu (research proposal) rõ ràng, tìm được giáo sư hướng dẫn đồng ý, và nộp hồ sơ trực tiếp vào từng trường. Không có cổng nộp đơn chung cho RTP.

Destination Australia đã ngừng tuyển mới

Destination Australia từng là chương trình hỗ trợ đến 15,000 AUD mỗi năm cho sinh viên quốc tế học tại các vùng regional. Chương trình này nhằm thu hút sinh viên đến các khu vực ngoài thành phố lớn. Tuy nhiên, Chính phủ Úc đã không mở vòng tuyển mới từ tháng 7/2024. Sinh viên đang hưởng học bổng này vẫn tiếp tục nhận hỗ trợ đến khi kết thúc khóa học, nhưng không có suất mới nào được cấp.

Nếu bạn muốn học tại vùng regional để tối ưu chi phí, vẫn có thể tìm hiểu lợi ích của du học vùng regional Úc thông qua học bổng riêng của từng college địa phương.

Nhóm 2: Học bổng từ trường đại học Úc

Học bổng từ trường đại học Úc

Đây là nhóm học bổng phổ biến nhất và có tỉ lệ thành công cao hơn cho sinh viên Việt Nam. Hầu hết các trường đại học Úc có học bổng dành cho sinh viên quốc tế ở nhiều mức khác nhau. Nhóm này được chia thành ba loại chính.

Học bổng merit (giảm học phí theo thành tích)

Đây là loại học bổng phổ biến nhất và dễ tiếp cận nhất. Trường xét dựa trên điểm GPA và điểm tiếng Anh trong hồ sơ nhập học. Giá trị thường từ 10% đến 30% học phí toàn khóa.

Một số trường có chính sách học bổng tự động, tức là bạn không cần nộp đơn xin học bổng riêng. Miễn là hồ sơ nhập học đạt ngưỡng điểm yêu cầu, trường sẽ tự động trao học bổng kèm theo thư mời nhập học. Monash University, RMIT và Deakin là các trường áp dụng chính sách này.

Điều kiện để được xét merit scholarship thường là GPA từ 7.0 đến 8.0 và IELTS từ 6.0 đến 6.5. Hồ sơ nộp sớm trong vòng xét tuyển có cơ hội cao hơn vì ngân sách học bổng có giới hạn theo từng intake.

Học bổng Vice-Chancellor và học bổng toàn phần từ trường

Đây là nhóm học bổng có giá trị cao nhất từ trường đại học, thường từ 50% đến 100% học phí. Mỗi trường chỉ có một số suất rất hạn chế mỗi năm và yêu cầu hồ sơ đặc biệt xuất sắc.

Ví dụ, Đại học Melbourne có Melbourne International Undergraduate Scholarship (MIUS) trao cho top 5% hồ sơ quốc tế xuất sắc nhất. Các trường trong nhóm G8 Úc đều có chương trình tương tự nhưng điều kiện cạnh tranh rất cao.

Để cạnh tranh nhóm học bổng này, bạn cần GPA từ 9.0 trở lên, IELTS từ 7.0, và thành tích ngoại khóa, nghiên cứu hoặc lãnh đạo nổi bật. Đây không phải mục tiêu phù hợp cho hầu hết hồ sơ thông thường.

Học bổng theo ngành học

Nhiều trường có học bổng riêng cho những ngành có nhu cầu nhân lực cao hoặc ngành trường đang ưu tiên phát triển. Ví dụ, có các suất học bổng ngành Điều dưỡng dành riêng cho sinh viên quốc tế, hoặc học bổng ngành Tâm lý học từ các khoa cụ thể.

Ngoài ra, một số tổ chức ngành nghề tại Úc cũng có quỹ học bổng riêng cho sinh viên quốc tế trong lĩnh vực của họ. Loại học bổng này thường ít người biết đến hơn nên mức độ cạnh tranh không quá cao.

Nhóm 3: Học bổng theo bậc học

Ngoài cách phân loại theo nguồn cấp, bạn cũng nên nhìn học bổng theo bậc học để biết mình đang tìm đúng hướng không. Mỗi bậc học có nhóm học bổng riêng với điều kiện và mức giá trị khác nhau.

Bậc dự bị đại học (Foundation Program)

Ở bậc dự bị, không có học bổng chính phủ. Nguồn hỗ trợ tài chính duy nhất là từ các college dự bị liên kết với trường đại học. Giá trị thường từ 10% đến 25% học phí foundation. Một số college có học bổng 100% nhưng chỉ có rất ít suất và yêu cầu hồ sơ xuất sắc.

Nếu bạn muốn học foundation ở Úc và đang tìm học bổng, hãy liên hệ trực tiếp với college để hỏi chính sách học bổng của từng đợt tuyển sinh. Thời điểm nộp hồ sơ là yếu tố quan trọng vì ngân sách học bổng có giới hạn.

Bậc cử nhân (Undergraduate)

Ở bậc cử nhân, học bổng chính phủ Úc gần như không áp dụng cho sinh viên Việt Nam. Nguồn chính là học bổng merit từ trường (10% đến 30% học phí) và một số ít suất học bổng Vice-Chancellor toàn phần cạnh tranh rất cao.

Bậc cử nhân cũng là giai đoạn bạn cần chuẩn bị kỹ chứng minh tài chính du học Úc vì dù có học bổng, bạn vẫn cần thể hiện đủ tài chính để trang trải phần còn lại. Đây là yêu cầu bắt buộc khi xin visa 500.

Bậc thạc sĩ (Postgraduate Coursework)

Bậc thạc sĩ có nhiều lựa chọn học bổng nhất. Bên cạnh học bổng merit từ trường, đây là bậc duy nhất mà sinh viên Việt Nam có thể xin AAS. Ngoài ra còn có một số chương trình học bổng song phương giữa Việt Nam và Úc áp dụng ở bậc này.

Nếu đang cân nhắc đi du học thạc sĩ Úc, bạn nên tìm hiểu song song cả chi phí học thạc sĩ tại Úc và các học bổng đang mở để lên kế hoạch tài chính thực tế. Tham khảo thêm kinh nghiệm săn học bổng thạc sĩ Úc để biết cách chuẩn bị hồ sơ hiệu quả.

Bậc tiến sĩ (PhD và nghiên cứu)

Bậc tiến sĩ có nhiều cơ hội học bổng hơn so với các bậc khác. Ngoài AAS và RTP (đã nêu ở trên), nhiều trường đại học còn có quỹ học bổng riêng cho nghiên cứu sinh xuất sắc, thường gọi là Research Scholarship hoặc PhD Stipend Scholarship.

Để có cơ hội nhận học bổng tiến sĩ tốt, bạn cần có một đề án nghiên cứu rõ ràng, phù hợp với hướng nghiên cứu của giáo sư hướng dẫn. Bước đầu tiên là liên hệ trực tiếp với giáo sư tại các trường đại học Úc uy tín trước khi nộp hồ sơ chính thức.

Bậc tiến sĩ cũng là lộ trình phù hợp nếu bạn vừa muốn học chuyên sâu vừa hướng đến định cư Úc cho du học sinh sau này, vì thời gian ở Úc dài giúp tích lũy điểm định cư tốt hơn.

Nhóm 4: Học bổng từ tổ chức và chương trình đặc biệt

Ngoài chính phủ và trường đại học, có một số nguồn học bổng khác ít phổ biến hơn nhưng vẫn đáng tìm hiểu tùy vào hồ sơ của từng người.

Học bổng từ bang (State Government Scholarships)

Một số bang tại Úc có chương trình học bổng riêng để thu hút sinh viên quốc tế đến học và sinh sống tại bang đó. Ví dụ, bang South Australia có các chương trình hỗ trợ tài chính cho sinh viên học tại Adelaide. Bang Victoria và NSW cũng có một số quỹ học bổng ngành nghề ưu tiên.

Các bang thường kết hợp học bổng với lợi thế visa định cư sau khi tốt nghiệp, ví dụ visa 190 bang bảo lãnh. Nếu bạn muốn tìm hiểu hướng này, du học vùng regional Úc sẽ có nhiều lựa chọn hơn do các bang muốn phát triển khu vực ngoài thành phố lớn.

Học bổng từ tổ chức và doanh nghiệp

Một số tổ chức phi lợi nhuận, hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp tại Úc có quỹ học bổng riêng. Ví dụ, Rotary International có các suất học bổng Rotary Peace Fellowship. Một số công ty lớn tài trợ học bổng cho sinh viên học ngành liên quan đến hoạt động của họ.

Loại học bổng này ít được công bố rộng rãi. Để tìm kiếm, bạn có thể tra cứu qua cổng học bổng của từng trường đại học hoặc liên hệ trực tiếp với các hiệp hội ngành nghề trong lĩnh vực bạn muốn học. Chọn đúng ngành từ đầu giúp bạn nhắm được nhiều nguồn học bổng chuyên ngành hơn.

Điều kiện chung khi xin học bổng Úc

Điều kiện chung khi xin học bổng Úc

Dù là loại học bổng nào, có một số tiêu chí nền tảng mà bất kỳ hồ sơ cạnh tranh nào cũng cần đáp ứng.

Học lực và tiếng Anh

GPA và điểm tiếng Anh là hai yếu tố quyết định đầu tiên. Học bổng càng có giá trị cao thì ngưỡng điểm càng cao. Với các suất merit phổ thông, GPA từ 7.0 và IELTS du học Úc từ 6.0 là mức tối thiểu. Với AAS hay Vice-Chancellor, cần GPA từ 8.5 trở lên và IELTS từ 7.0.

Nếu điểm tiếng Anh chưa đạt, bạn có thể học thêm để nâng điểm trước khi nộp hồ sơ. Đây là khoản đầu tư xứng đáng vì điểm IELTS cao giúp tăng cơ hội nhận học bổng đáng kể so với chỉ đạt ngưỡng tối thiểu.

Thời điểm nộp hồ sơ

Đây là yếu tố bị bỏ qua nhiều nhất. Hầu hết học bổng có ngân sách cố định và được phân bổ theo thứ tự nộp hồ sơ. Nộp sớm trong vòng xét tuyển tăng đáng kể khả năng được xét, đặc biệt với học bổng tự động từ các trường đại học.

Kế hoạch lý tưởng là bắt đầu chuẩn bị hồ sơ từ 12 đến 18 tháng trước kỳ nhập học. Xem thêm quy trình du học Úc để biết toàn bộ các bước từ chọn trường đến có visa.

Chứng minh tài chính và hồ sơ bổ sung

Nhận học bổng không có nghĩa là không cần chứng minh tài chính. Khi xin visa 500, bạn vẫn cần chứng minh đủ tài chính để trang trải phần học phí và sinh hoạt chưa được học bổng bao phủ. Bài viết về chứng minh tài chính du học Úc sẽ giúp bạn chuẩn bị đúng yêu cầu.

Một số học bổng yêu cầu thư giới thiệu, essay về mục tiêu học tập, hoặc bằng chứng về hoạt động ngoại khóa và kinh nghiệm cộng đồng. Chuẩn bị các tài liệu này từ sớm giúp hồ sơ học bổng của bạn mạnh hơn so với hồ sơ nộp gấp.

Ai phù hợp với loại học bổng nào?

Hồ sơ của bạn Học bổng phù hợp nhất Ghi chú
Học sinh sau lớp 11 hoặc 12, chưa đủ điều kiện vào thẳng đại học Học bổng merit từ college dự bị 10% đến 25%, một số có tự động
Sinh viên cử nhân GPA 7.0 đến 8.0, IELTS 6.0 đến 6.5 University Merit Scholarship Phổ biến nhất, nhiều trường áp dụng
Sinh viên cử nhân GPA 9.0+, IELTS 7.0+, có thành tích nổi bật Vice-Chancellor Scholarship 50% đến 100% học phí, rất cạnh tranh
Muốn học thạc sĩ, GPA 8.0+, IELTS 6.5+ từ Việt Nam AAS + University Merit Song song AAS toàn phần, merit làm phương án dự phòng
Có đề án nghiên cứu, muốn học thạc sĩ nghiên cứu hoặc PhD RTP + University Research Scholarship Xin qua từng trường, cần giáo sư hướng dẫn
Muốn học tại vùng ngoài Sydney hoặc Melbourne Học bổng merit từ college vùng + hỗ trợ bang Chi phí thấp hơn, ít cạnh tranh hơn

Lộ trình kết hợp: học bổng và định cư sau khi tốt nghiệp

Nhiều gia đình không chỉ muốn con đi học mà còn muốn con có cơ hội ở lại Úc sau tốt nghiệp. Trong trường hợp này, chọn học bổng cần đi kèm với chọn ngành và chọn trường có tính toán.

Nếu mục tiêu là định cư, hãy ưu tiên ngành nằm trong danh sách ngành ưu tiên định cư Úc. Học tại các trường đại học hàng đầu giúp hồ sơ xin việc mạnh hơn sau khi tốt nghiệp, từ đó dễ dàng chuyển sang visa lao động rồi định cư hơn.

Về chi phí tổng thể, kể cả khi nhận học bổng, bạn vẫn cần ngân sách đáng kể cho sinh hoạt và các khoản phát sinh. Tham khảo bài tổng hợp tổng chi phí du học Úc để có kế hoạch tài chính thực tế trước khi nộp hồ sơ.

Một điểm cần lưu ý: sau khi tốt nghiệp đại học tại Úc, sinh viên đủ điều kiện xin visa 485 sau tốt nghiệp để ở lại làm việc. Thời gian này cũng có thể dùng để tích lũy kinh nghiệm và điểm định cư. Lộ trình này đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với du học sau đại học để kéo dài thời gian ở Úc hợp pháp.

Vision First hỗ trợ học bổng du học Úc

Đội ngũ Vision First bao gồm registered migration agents và chuyên gia tư vấn du học có kinh nghiệm thực tế tại Úc, hỗ trợ từ khâu chọn trường, xin học bổng đến xin visa du học và định hướng sau tốt nghiệp.

Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí:

  • Văn phòng TP.HCM: 68 Vĩnh Hội, Phường 4, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
  • Văn phòng Melbourne: Suite 411, 530 Little Collins Street, Melbourne VIC 3000
  • Hotline Việt Nam: +84 828 91 6868
  • Hotline Úc: +61 401 288 888
  • Email: info@vfconsulting.com.au
  • Website: visionfirstconsulting.com/vi