Cải cách di trú Úc 2026 đang đánh dấu một bước chuyển đáng chú ý trong cách Australia quản lý hệ thống visa.Ngày 17/09/2026, Bộ trưởng Nội vụ Tony Burke công bố một loạt thay đổi liên quan đến Student visa, Visitor visa, Working Holiday, Skilled Migration và hoạt động tuân thủ visa.
Với những người đang muốn học tập, làm việc hoặc xây dựng kế hoạch dài hạn tại Australia, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở từng thay đổi riêng lẻ.
Quan trọng hơn là cách hệ thống visa đang được định hướng trong thời gian tới.
Cải cách di trú Úc 2026 đang hướng tới điều gì?

Cải cách di trú Úc 2026 đang hướng tới điều gì
Ngày 17/09/2026, Bộ trưởng Nội vụ Australia Tony Burke công bố một loạt thay đổi đối với hệ thống di trú.
Các thay đổi xoay quanh ba câu hỏi:
Ai đến Australia?
Ai được ở lại?
Ai phải rời đi?
Theo Chính phủ Australia, Net Overseas Migration (NOM) đạt 292.100 người trong năm tính đến tháng 3/2026. Con số này đã giảm đáng kể so với mức đỉnh sau đại dịch.
Chính phủ đặt mục tiêu tiếp tục đưa NOM xuống khoảng 245.000 người, trước khi hướng tới 225.000 người vào năm 2027–28.
Tuy nhiên, các thay đổi mới không đơn thuần là câu chuyện “siết visa”.
Một xu hướng lớn hơn đang được hình thành:
<strong>Australia muốn từng loại visa trở về đúng mục đích và lựa chọn những người phù hợp với nhu cầu của nền kinh tế, xã hội.
Điều này cũng làm thay đổi cách đương đơn nên nhìn nhận kế hoạch di trú của mình.
Những thay đổi di trú Úc 2026 đáng chú ý
1. Student visa và Graduate visa: Hạn chế việc sử dụng lộ trình học tập để kéo dài thời gian ở lại

Cải cách đối với visa du học và visa tốt nghiệp Úc
Sinh viên quốc tế là một trong những nhóm được chú ý trong chính sách di trú Úc 2026.
Chính phủ đang hướng tới việc hạn chế các trường hợp sử dụng chuỗi khóa học và visa để kéo dài thời gian ở Australia mà không phản ánh một lộ trình học tập hợp lý.
Hạn chế việc chuyển xuống bậc học thấp hơn

Hạn chế việc chuyển xuống bậc học thấp hơn
Visa Student subclass 500 là một nhóm được nhắc đến trực tiếp trong đợt cải cách.
Chính phủ muốn kiểm soát tình trạng visa hopping. Đây là việc liên tục chuyển visa hoặc khóa học chủ yếu để kéo dài thời gian ở Úc.
Một thay đổi được Chính phủ công bố là kiểm soát việc progression xuống bậc học thấp hơn.
Ví dụ:
Bachelor → Master
Đây là hướng học tập đi lên trong hệ thống trình độ.
Ngược lại, việc liên tục chuyển sang các khóa học thấp hơn để kéo dài thời gian ở Úc sẽ nằm trong phạm vi kiểm soát mới.
Vì vậy, sinh viên nên xây dựng lộ trình học dựa trên mục tiêu học tập và nghề nghiệp. Không nên chỉ dựa vào khả năng duy trì visa.
Chuyển khóa học vẫn có thể được chấp nhận
Không phải mọi trường hợp chuyển khóa học đều bị xem là visa hopping.
Sinh viên vẫn có thể nhận thấy khóa học ban đầu không phù hợp và muốn chuyển sang chương trình khác.
Việc chuyển đổi có thể được xem xét nếu đáp ứng các yêu cầu liên quan.
Vấn đề Chính phủ tập trung xử lý là việc liên tục chuyển khóa học để duy trì visa.
Thay đổi liên quan đến thành viên gia đình

Thay đổi liên quan đến thành viên gia đình
Một trong những nội dung đáng chú ý nhất là việc hạn chế secondary applicants đối với phần lớn visa Student và Temporary Graduate.
Theo Bộ trưởng Tony Burke, sinh viên quốc tế sẽ không còn mặc nhiên được đưa thành viên gia đình đi cùng trong những trường hợp thuộc diện hạn chế.
Tuy nhiên, chính sách vẫn có ngoại lệ.
Các trường hợp ngoại lệ được Chính phủ đề cập gồm:
- Một số quốc gia ASEAN;
- Các quốc đảo Thái Bình Dương;
- Một số chương trình học như PhD.
Chính phủ cũng xác nhận các gia đình đã ở Úc và có thành viên gia đình gắn với visa sẽ không bị buộc phải tách khỏi nhau do thay đổi này.
Du học sinh Việt Nam cần lưu ý gì?
Không nên hiểu đơn giản rằng “du học sinh Việt Nam bị cấm đưa gia đình sang Úc”.
Việc đưa vợ/chồng hoặc con phụ thuộc vẫn cần được xem xét theo từng trường hợp.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm:
- Quốc tịch;
- Loại visa;
- Khóa học;
- Thời điểm nộp hồ sơ;
- Quy định đang có hiệu lực.
Đây cũng là nội dung cần tiếp tục theo dõi khi Chính phủ triển khai chính sách mới.
2. Visa hopping: Australia muốn hạn chế việc sử dụng visa sai mục đích

Hạn chế visa hopping
Một thuật ngữ được nhắc đến trong đợt cải cách di trú Úc 2026 là “visa hopping”.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng khái niệm này.
Không phải mọi trường hợp chuyển từ visa này sang visa khác đều là visa hopping.
Một người có thể bắt đầu bằng Student visa, sau đó chuyển sang Graduate visa, tìm việc phù hợp, được employer sponsorship và tiếp tục hướng tới PR.
Đây có thể là một lộ trình visa hợp pháp, nếu từng bước đều phù hợp với mục đích và điều kiện của loại visa tương ứng.
Vấn đề nằm ở những trường hợp liên tục thay đổi visa, khóa học hoặc tình trạng cư trú chỉ để kéo dài thời gian ở Australia.
Đặc biệt khi mục tiêu thực tế không còn phù hợp với loại visa đang sử dụng.
Vì vậy, xu hướng của chính sách di trú Úc 2026 có thể được hiểu đơn giản:
Không phải “không được chuyển visa”.
Mà là mỗi bước chuyển cần có lý do và đáp ứng điều kiện phù hợp.
3. Visitor visa: Hạn chế việc sử dụng visa du lịch như bước trung gian chuyển đổi

Hạn chế việc sử dụng visa du lịch như bước trung gian chuyển đổi
Một thay đổi khác liên quan đến Visitor visa subclass 600.
Chính phủ công bố việc mở rộng sử dụng No Further Stay condition đối với visitor visas.
Mục tiêu là hạn chế việc sử dụng visa du lịch như một bước trung gian để kéo dài thời gian ở Úc.
Condition 8503 là gì?
Condition 8503 là một trong các điều kiện No Further Stay.
Khi điều kiện này được áp dụng, người giữ visa sẽ bị hạn chế khả năng nộp một số loại visa mới tại Úc.
Condition 8503 không phải là điều kiện hoàn toàn mới. Department đã có cơ chế áp dụng điều kiện này đối với một số Visitor visa.
Trong một số trường hợp giới hạn, người giữ visa có thể xin waiver.
Điểm mới trong chính sách ngày 17/09 là việc mở rộng sử dụng No Further Stay đối với visitor visas.
Vì vậy, người có kế hoạch sang Úc bằng visa 600 rồi chuyển sang visa khác cần kiểm tra kỹ điều kiện trên visa.
Không nên mặc định rằng mình có thể chuyển sang một loại visa khác ngay tại Úc.
4. Visa 417/462: Working Holiday được kiểm soát theo hướng chọn lọc hơn

Working Holiday được kiểm soát theo hướng chọn lọc hơn
Working Holiday Maker cũng nằm trong nhóm được cải cách.
Theo thông báo của Chính phủ:
- Năm 2 sẽ chuyển sang cơ chế ballot;
- Năm 3 cũng chuyển sang ballot;
- Điều kiện làm việc tại khu vực vẫn được duy trì;
- Năm 2 dự kiến giới hạn ở 45.000 suất;
- Năm 3 dự kiến giới hạn ở 5.000 suất.
Theo Bộ trưởng Burke, năm trước có khoảng 57.000 người đủ điều kiện cho năm 2. Con số này ở năm 3 là khoảng 31.000 người.
Khi cơ chế mới được áp dụng, đáp ứng điều kiện làm việc khu vực sẽ không đồng nghĩa với việc chắc chắn được chọn.
Có thể hiểu đơn giản:
Đủ điều kiện ballot ≠ chắc chắn được chọn.
Người Việt Nam cần phân biệt hai loại ballot
Việt Nam hiện đã áp dụng ballot đối với lần đầu Work and Holiday visa subclass 462.
Đây là cơ chế riêng, khác với ballot mới được Chính phủ công bố cho năm 2 và năm 3.
Trong chương trình 2026–27, công dân Việt Nam tham gia ballot cho first 462. Hạn ngạch được công bố là 1.500 suất.
Vì vậy, cần phân biệt:
- Ballot first 462: áp dụng với một số quốc gia, trong đó có Việt Nam.
- Ballot year 2 và year 3: cơ chế mới được Chính phủ công bố.
Hai cơ chế này có điều kiện và thời điểm áp dụng khác nhau.
5. Visa tay nghề: ưu tiên các ngành Úc cần nhân lực

Skilled Migration ưu tiên những nhóm ngành nước Úc cần
Một thay đổi đáng chú ý là cơ chế ưu tiên xét duyệt visa tay nghề.
Ban đầu, Chính phủ công bố kế hoạch cập nhật Ministerial Direction 119 (MD119).
Các lĩnh vực được ưu tiên gồm:
- Xây dựng
- Y tế
- Giáo dục
- Nông nghiệp
- Nuôi trồng thủy sản
- Đánh bắt thủy sản
- Tài nguyên
- Thực thi pháp luật
- Quốc phòng
Tuy nhiên, cơ chế này đã được cập nhật.
Ministerial Direction 121 và 122 có hiệu lực từ ngày 19/09/2026. Hai Direction này thay thế các ưu tiên xét duyệt trước đó theo MD119.
MD121 ưu tiên những nhóm nào?
MD121 áp dụng cho một số visa tay nghề tạm trú. Trong đó có Skills in Demand visa subclass 482.
Nhóm ưu tiên đầu tiên gồm:
- Construction
- Healthcare
- Teaching
- Agriculture
- Aquaculture
- Fishing
- Resources
- Law enforcement
- Defence
Hồ sơ của người đang ở Úc tại thời điểm nộp cũng nằm trong thứ tự ưu tiên sau nhóm ngành trên.
MD122 có gì khác?
MD122 áp dụng cho một số visa tay nghề thường trú và tạm thời/provisional.
Cơ chế ưu tiên các nhóm ngành tương tự. Sau đó, thứ tự xét duyệt tiếp tục dựa trên tình trạng onshore hoặc offshore và các tiêu chí liên quan.
Điều này đáng chú ý với người đang theo đuổi các lộ trình như 482, 189, 190 hoặc 491.
Tuy nhiên, ưu tiên xét duyệt không đồng nghĩa với việc hồ sơ chắc chắn được cấp visa. Người nộp vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện của từng loại visa.
6. Tăng cường tuân thủ visa

Tăng cường tuân thủ visa
Nhóm chính sách “Who leaves” tập trung vào việc tăng cường tuân thủ visa.
Chính phủ cho biết sẽ bổ sung:
- 100 compliance officers;
- 250 giường tại các cơ sở giam giữ;
- Năng lực xử lý người không còn visa hợp lệ;
- Một số phương án tăng năng lực giam giữ nhập cư.
Bộ trưởng Tony Burke cho biết Chính phủ muốn tăng cường việc thực thi đối với những người không còn visa hợp lệ.
Điều này đặc biệt quan trọng với người đang giữ visa tạm thời.
Visa hết hạn không đồng nghĩa với việc được tiếp tục ở lại Úc trong khi tìm một giải pháp khác.
Người không còn visa hợp lệ có thể trở thành unlawful non-citizen và chịu các biện pháp thực thi theo Migration Act.
7. Tăng cường xử lý migration agents vi phạm
Chính phủ cũng công bố kế hoạch xử lý các migration agents vi phạm.
Trọng tâm là những trường hợp cố tình hỗ trợ hồ sơ không có cơ sở. Trong đó có các hồ sơ protection không đáp ứng điều kiện.
Những migration agents có hành vi vi phạm có thể đối mặt với các biện pháp chế tài. Một trong các hình thức được đề cập là khả năng bị deregister.
Với người nộp visa, điều quan trọng là hồ sơ phải dựa trên điều kiện visa và hoàn cảnh thực tế.
Không nên sử dụng một loại visa khác chỉ để kéo dài thời gian lưu trú nếu không đáp ứng mục đích của visa.
8. Ministerial Direction 110 cũng được cập nhật
Chính phủ đồng thời công bố việc cập nhật Ministerial Direction 110.
Các nội dung được đề cập gồm:
- Bảo vệ trẻ em là nạn nhân của tội phạm;
- Bảo vệ nạn nhân của bạo lực gia đình;
- Phản ánh các tiêu chuẩn về hành vi thù ghét và hành vi phạm tội.
Những thay đổi này liên quan đến cách một số yếu tố về nhân thân và hành vi được xem xét trong quyết định visa.
9. Những thay đổi nào đã có hiệu lực?
Đây là phần quan trọng đối với người đang tìm kiếm thông tin về cải cách di trú Úc 2026.
| Chính sách | Tình trạng |
| Ưu tiên xử lý visa tay nghề | Đã thay đổi – MD121 và MD122 có hiệu lực từ 19/09/2026 |
| Ưu tiên các ngành xây dựng, y tế, giáo dục, nông nghiệp… | Đã được đưa vào cơ chế ưu tiên mới |
| Cải cách points test GSM | Đã công bố – chờ quy định triển khai |
| Hạn chế secondary applicants của Student/Graduate visa | Đã công bố – triển khai theo từng giai đoạn |
| Kiểm soát course progression | Đang triển khai |
| No Further Stay cho Visitor visa | Đã công bố – triển khai theo từng giai đoạn |
| Ballot cho WHM year 2 | Đã công bố – chờ thời điểm áp dụng cụ thể |
| Ballot cho WHM year 3 | Đã công bố – chờ thời điểm áp dụng cụ thể |
| Tăng compliance officers và detention capacity | Đang triển khai |
| Cập nhật MD110 | Đã công bố/đang triển khai |
Chính phủ cho biết toàn bộ nhóm thay đổi sẽ được triển khai từng bước trong 12 tháng tiếp theo.
Do đó, người chuẩn bị hồ sơ không nên áp dụng một chính sách mới cho hồ sơ hiện tại nếu quy định đó chưa chính thức có hiệu lực.
Cải cách di trú Úc 2026 có ý nghĩa gì với người muốn tiến đến PR?

Cải cách di trú Úc 2026 có ý nghĩa gì với người muốn tiến đến PR
Nếu nhìn từng chính sách riêng lẻ, người đọc có thể có cảm giác Australia đang “siết visa”.
Nhưng khi đặt các thay đổi cạnh nhau, một xu hướng rõ hơn xuất hiện:
Australia đang chú trọng không chỉ số lượng người đến, mà còn mức độ phù hợp của những người đến và ở lại.
Điều này tạo ra sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận.
Một bên là:
Liên tục chuyển visa hoặc thay đổi khóa học để kéo dài thời gian ở Australia mà không có định hướng dài hạn.
Một bên là:
Xây dựng lộ trình học tập, nghề nghiệp và visa có logic, đồng thời từng bước đáp ứng các điều kiện cần thiết.
Trong bối cảnh chính sách thay đổi, việc có một kế hoạch rõ ràng giúp đương đơn chủ động hơn khi cần điều chỉnh.
Góc nhìn chuyên môn: “Đường vòng” sẽ ngày càng khó

Góc nhìn chuyên môn: “Đường vòng” sẽ ngày càng khó
Từ thực tiễn làm việc trong lĩnh vực di trú, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở từng điều kiện visa riêng lẻ.
Quan trọng hơn là cách một hồ sơ được nhìn nhận trong toàn bộ hành trình của đương đơn.
Khi hệ thống được kiểm soát chặt hơn, những hồ sơ thiếu điều kiện sẽ khó dựa vào các “kẽ hở” hoặc những bước chuyển visa không phù hợp để kéo dài thời gian ở Australia.
Vì vậy, câu hỏi khi chuẩn bị hồ sơ không nên chỉ là:
“Visa này giúp tôi ở lại Australia bao lâu?”
Mà nên là:
“Tôi đang ở đâu, muốn đi đến đâu và cần đạt những điều kiện nào để đi đến đó?”
Đây là sự khác biệt giữa chuẩn bị một hồ sơ visa và xây dựng một lộ trình visa.
Lộ trình visa Úc nên được xây dựng từ ngắn hạn đến dài hạn

Lộ trình visa Úc nên được xây dựng từ ngắn hạn đến dài hạn
Một kế hoạch di trú không nên chỉ nhìn vào visa hiện tại.
Ví dụ, một lộ trình có thể gồm:
Student visa (subclass 500) →Hoàn thành chương trình học →Graduate visa (subclass 485) →Việc làm phù hợp → Employer Sponsored visa (subclass 482) → Skilled Visa (subclass 189/1</strong>90/491)
Tuy nhiên, không phải mọi đương đơn đều có thể hoặc nên đi theo cùng một lộ trình.
Mỗi bước cần được đánh giá dựa trên điều kiện thực tế của hồ sơ, mục tiêu cá nhân và quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đó.
Ngay từ trước khi đến Australia, đương đơn có thể cần xem xét:
- Mục tiêu học tập là gì?
- Ngành học có phù hợp với định hướng nghề nghiệp không?
- Sau khi tốt nghiệp có những lựa chọn visa nào?
- Kỹ năng và kinh nghiệm cần tích lũy là gì?
- Yêu cầu tiếng Anh ở từng giai đoạn?
- Có điều kiện nào có thể trở thành “nút thắt” sau này?
- Nếu chính sách thay đổi, lộ trình có phương án thích ứng không?
Đó là lý do lập kế hoạch di trú Úc ngày càng cần được nhìn theo hướng dài hạn.
Vì sao cần một đội ngũ chuyên môn có tầm nhìn dài hạn?

Vì sao cần đội ngũ chuyên môn có tầm nhìn dài hạn
Luật di trú Australia liên tục thay đổi.
Trong khi đó, một hồ sơ thường có nhiều yếu tố liên quan: lịch sử visa, trình độ học vấn, tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc, ngành nghề, tình trạng gia đình và mục tiêu dài hạn.
Với những hồ sơ phức tạp, vai trò của đội ngũ chuyên môn không chỉ nằm ở việc chuẩn bị và nộp hồ sơ.
Quan trọng hơn là khả năng:
- Nắm bắt chính sách
- Đánh giá hồ sơ
- Xây dựng lộ trình
- Theo dõi thay đổi
- Điều chỉnh khi cần thiết
Khả năng phản ứng trước thay đổi chính sách đặc biệt quan trọng với những gia đình đang có kế hoạch học tập, làm việc và hướng tới PR tại Australia.
Một thay đổi về visa hôm nay có thể ảnh hưởng đến quyết định học tập hoặc nghề nghiệp trong nhiều năm tiếp theo.
Câu hỏi về cải cách di trú Úc 2026

FAQ – Câu hỏi thường gặp
Cải cách di trú Úc 2026 có phải Australia đang đóng cửa với người nhập cư?
Không nên hiểu đơn giản như vậy.
Các chính sách mới hạn chế một số hình thức sử dụng visa và tăng cường compliance. Đồng thời, Australia vẫn ưu tiên những kỹ năng và nhóm lao động đang có nhu cầu.
Visa hopping Úc là gì?
Trong bối cảnh cải cách mới, visa hopping đề cập đến việc liên tục chuyển đổi visa hoặc khóa học nhằm kéo dài thời gian ở Australia khi mục đích thực tế không còn phù hợp với loại visa đang sử dụng.
Không phải mọi trường hợp chuyển visa đều là visa hopping.
Du học Úc có còn là một lộ trình để hướng tới PR không?
Một lộ trình Student → Graduate → Employment → Employer Sponsorship → PR vẫn có thể là một hành trình hợp pháp nếu đương đơn đáp ứng điều kiện ở từng giai đoạn.
Tuy nhiên, Student visa không phải là sự bảo đảm cho PR.
Người muốn đến Australia nên chuẩn bị gì trước những thay đổi mới?
Thay vì chỉ tập trung vào visa hiện tại, đương đơn nên xác định mục tiêu dài hạn, đánh giá điều kiện thực tế và xây dựng một lộ trình visa Úc có khả năng thích ứng với những thay đổi chính sách.
Có nên thay đổi kế hoạch học tập hoặc nghề nghiệp chỉ vì chính sách mới?
Không nên đưa ra quyết định chỉ dựa trên một thay đổi chính sách riêng lẻ.
Việc lựa chọn ngành học, nghề nghiệp hoặc visa cần được đánh giá dựa trên hoàn cảnh cụ thể, điều kiện hiện hành và mục tiêu dài hạn của từng người.
