Messenger

Mức lương khi định cư Úc có cao không? Tổng hợp lương các ngành ở Úc

Jun 29, 2023

Úc đã lâu trở thành một điểm đến hấp dẫn cho những người định cư, với lợi ích về chất lượng cuộc sống và cơ hội nghề nghiệp. Trong bối cảnh này, một câu hỏi quan trọng mà nhiều người đặt ra là lương các ngành ở Úc có cao không? Từ các số liệu thống kê, chúng ta sẽ có cái nhìn tổng quan về tầm quan trọng và sự chênh lệch mức lương trong ngành nghề tại đất nước này.

Mức lương ở Úc có cao không?

Mức lương ở Úc được coi là khá cao so với nhiều quốc gia khác trên thế giới. Điều này đồng nghĩa với việc người lao động ở Úc có thể nhận được mức lương tương đối hấp dẫn và đáng giá cho công việc của mình. Mức lương cao ở Úc phản ánh sự đánh giá cao về trình độ học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm của người lao động.

Mức lương ở Úc được coi là khá cao so với nhiều quốc gia khác trên thế giới

Mức lương ở Úc được coi là khá cao so với nhiều quốc gia khác trên thế giới

Mức lương các ngành ở Úc trung bình vào tháng 03/2023 là 4.675,57 AUD/tháng. Tuy nhiên, mức lương trung bình có thể khác nhau tùy vào ngành nghề, vị trí công việc, kỹ năng và khu vực địa lý.

Hệ thống tiền lương ở Úc thường được quản lý chặt chẽ và tuân thủ các quy định lao động. Người lao động Úc thường có quyền được nhận mức lương công bằng, các lợi ích và bảo vệ lao động tương đối tốt.

Mức lương trung bình cao của Úc thường phản ánh nền kinh tế phát triển và chất lượng cuộc sống tương đối cao trong quốc gia này. Nó cũng thể hiện sự cân đối giữa chi phí sống và mức lương trong nỗ lực duy trì một môi trường làm việc công bằng và hấp dẫn cho người lao động.

Sự chênh lệch mức lương tại Úc

Cũng như bao quốc gia khác, mức lương tại Úc đương nhiên không phải luôn luôn đồng đều. Mức lương cụ thể sẽ có sự chênh lệch giữa các vùng địa lý, trình độ, tuổi tác, giới tính, lương các ngành ở Úc.

Sự chênh lệch mức lương giữa các bang hoặc thành phố

Đầu tiên là mức lương thay đổi theo điều kiện địa lý. Dựa trên số liệu về mức lương trung bình năm 2020 tại Úc, chúng ta có thể nhận thấy sự chênh lệch mức lương giữa các bang và thành phố. Từ các số liệu này sẽ phản ánh sự khác biệt về nền kinh tế, ngành nghề và chi phí sinh hoạt giữa các khu vực trong Úc.

Sự chênh lệch mức lương giữa các bang hoặc thành phố phản ánh sự khác biệt về nền kinh tế, ngành nghề và chi phí sinh hoạt giữa các khu vực trong Úc.

Sự chênh lệch mức lương giữa các bang hoặc thành phố phản ánh sự khác biệt về nền kinh tế, ngành nghề và chi phí sinh hoạt giữa các khu vực trong Úc.

Chênh lệch mức lương giữa các bang:

  • Vùng lãnh thổ thủ đô có mức lương trung bình cao nhất, với 99,164 AUD.
  • Bang Tây Úc đứng thứ hai với mức lương trung bình 98,420 AUD.
  • Vùng lãnh thổ phía Bắc, Bang New South Wales, Bang Victoria và Bang Queensland cũng có mức lương trung bình khá cao, từ 88,317 AUD đến 93,236 AUD.
  • Bang Nam Úc và Bang Tasmania có mức lương trung bình thấp hơn so với các bang khác, với lần lượt 82,279 AUD và 79,846 AUD.

Chênh lệch mức lương các ngành ở Úc giữa các thành phố:

  • Thành phố Perth và Sydney có mức lương trung bình cao nhất, lần lượt là 106,930 AUD và 106,112 AUD.
  • Canberra và Brisbane cũng có mức lương trung bình khá cao, từ 100,379 AUD đến 102,260 AUD.
  • Darwin, Melbourne và Adelaide có mức lương trung bình ở mức trung bình, từ 88,113 AUD đến 98,870 AUD.
  • Thành phố Gold Coast có mức lương trung bình thấp nhất trong danh sách, với 85,232 AUD.
Thành phố Perth và Sydney là hai thành phố có mức lương trung bình cao nhất tại Úc

Thành phố Perth và Sydney là hai thành phố có mức lương trung bình cao nhất tại Úc

Sự chênh lệch mức lương về độ tuổi

Sự chênh lệch lương các ngành ở Úc giữa các độ tuổi có một xu hướng tăng dần theo sự trưởng thành và kinh nghiệm làm việc. Cụ thể:

  • 20 tuổi trở xuống: Những người ở độ tuổi này thường mới vào thị trường lao động và thiếu kinh nghiệm làm việc. Mức lương trung bình hàng năm cho nhóm này là khoảng 19,952 AUD, đây là mức thấp nhất trong các nhóm độ tuổi.
  • 21 đến 34 tuổi: Đây là độ tuổi mà người lao động thường tích lũy được kinh nghiệm và nâng cao trình độ chuyên môn. Mức lương trung bình hàng năm trong nhóm này là khoảng 58,635 AUD, tăng đáng kể so với nhóm tuổi trẻ.
  • 35 đến 44 tuổi: Độ tuổi này thường đi kèm với mức độ kinh nghiệm và trình độ chuyên môn cao hơn. Mức lương trung bình hàng năm trong nhóm này là khoảng 78,192 AUD, thể hiện sự tăng trưởng đáng kể so với nhóm tuổi trước đó.
  • 45 đến 54 tuổi: Đây là độ tuổi khi người lao động đã có nhiều kinh nghiệm và đạt được độ chuyên môn cao. Mức lương trung bình hàng năm trong nhóm này là khoảng 80,298 AUD, chỉ cao hơn so với nhóm trẻ hơn một chút.
Thường số tuổi càng lớn mức lương càng cao nhưng nếu trên 55 tuổi, mức lương sẽ giảm dần

Thường số tuổi càng lớn mức lương càng cao nhưng nếu trên 55 tuổi, mức lương sẽ giảm dần

  • 55 tuổi trở lên: Trên 55 tuổi, mức lương trung bình hàng năm giảm xuống còn khoảng 71,417 AUD. Điều này có thể liên quan đến việc các người lao động ở độ tuổi này thường bước vào giai đoạn gần về hưu hoặc có thể có những thay đổi trong lộ trình nghề nghiệp.

Sự chênh lệch mức lương giữa các bằng cấp

Những người có chứng chỉ đào tạo nghề nhưng không có bằng cử nhân có thể nhận được mức lương các ngành ở Úc cao hơn so với những người chỉ tốt nghiệp trung học. Điều này cho thấy giá trị của các chứng chỉ đào tạo nghề trong việc nâng cao thu nhập và khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.

Sự chênh lệch mức lương giữa những người có bằng cử nhân và những người chỉ có chứng chỉ đào tạo nghề là khá lớn. Điều này thể hiện giá trị của bằng cử nhân trong việc đảm bảo mức lương cao hơn và cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.

Sự chênh lệch mức lương giữa bằng thạc sĩ và bằng tiến sĩ so với bằng cử nhân cũng là đáng kể. Điều này cho thấy việc đạt được học vị cao hơn có thể tạo ra lợi ích tài chính lớn hơn và mở ra những cơ hội công việc có trách nhiệm cao hơn.

Học vị rất có giá trị trong việc nâng cao thu nhập và khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động

Học vị rất có giá trị trong việc nâng cao thu nhập và khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động

Sự chênh lệch mức lương về số năm kinh nghiệm

Sự chênh lệch mức lương các ngành ở Úc theo số năm kinh nghiệm là một điều hiển nhiên và phản ánh giá trị của kinh nghiệm trong quá trình làm việc. Cụ thể:

  • Kinh nghiệm từ 2 đến 5 năm: thường nhận được mức lương trung bình cao hơn so với sinh viên mới ra trường. Sự tích lũy kinh nghiệm trong thời gian này giúp cải thiện kỹ năng và hiểu biết chuyên môn, từ đó đóng góp tích cực cho công việc và doanh nghiệp. Mức lương trung bình có thể tăng lên khoảng 32% so với mức lương khởi điểm.
  • Kinh nghiệm từ 5 năm trở lên: thường nhận được mức lương cao hơn so với nhân viên dưới 5 năm kinh nghiệm. Với kinh nghiệm và thành tựu tích lũy trong quá trình làm việc, họ được coi là có khả năng và hiệu quả làm việc cao hơn. Mức lương trung bình có thể tăng thêm khoảng 36% so với nhân viên dưới 5 năm kinh nghiệm.
Sự chênh lệch mức lương các ngành ở Úc theo số năm kinh nghiệm là một điều hiển nhiên và phản ánh giá trị của kinh nghiệm trong quá trình làm việc

Sự chênh lệch mức lương các ngành ở Úc theo số năm kinh nghiệm là một điều hiển nhiên và phản ánh giá trị của kinh nghiệm trong quá trình làm việc

  • Kinh nghiệm từ 10 năm trở lên: Khi có kinh nghiệm từ 10 năm trở lên, mức lương sẽ tăng mạnh. Nhân viên có kinh nghiệm lâu năm đã tích lũy kiến thức sâu rộng và có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp. Do đó, họ thường nhận được sự công nhận cao hơn và mức lương trung bình có thể tăng thêm khoảng 21% so với mức lương của nhân viên có kinh nghiệm 5 năm.
  • Kinh nghiệm từ 15 năm trở lên: Khi vượt qua mốc 15 năm kinh nghiệm, mức lương trung bình tiếp tục tăng. Nhân viên có kinh nghiệm lâu năm đã xây dựng một sự nghiệp ổn định và có thể đạt được thành tựu đáng kể trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Mức lương trung bình có thể tăng thêm khoảng 14% so với nhân viên có kinh nghiệm 10 năm.

Sự chênh lệch mức lương về giới tính

Sự chênh lệch mức lương các ngành ở Úc giữa nam và nữ đã được nhiều nghiên cứu và tranh luận trong thập kỷ qua. Chênh lệch mức lương giữa nam và nữ vẫn tồn tại ở Úc, mặc dù đã có những cải thiện trong thời gian gần đây. Theo báo cáo của Australian Bureau of Statistics, vào năm 2020, mức lương trung bình của nam giới ở Úc cao hơn khoảng 14,2% so với nữ giới.

Chênh lệch mức lương giữa nam và nữ vẫn tồn tại ở Úc, mặc dù đã có những cải thiện trong thời gian gần đây

Chênh lệch mức lương giữa nam và nữ vẫn tồn tại ở Úc, mặc dù đã có những cải thiện trong thời gian gần đây

Một số ngành nghề có mức lương cao hơn thường được thống trị bởi nam giới, trong khi các ngành khác có mức lương thấp hơn thường có nhiều nữ giới. Điều này phần nào phản ánh sự phân chia giới tính truyền thống trong lựa chọn ngành nghề.

Chênh lệch về trình độ học vấn và kỹ năng cũng ảnh hưởng đến mức lương. Nam giới thường có xu hướng chọn các ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin, tài chính, trong khi nữ giới thường tập trung vào các ngành như y tế, giáo dục, chăm sóc cá nhân.

Nam giới thường chiếm đa số ở các vị trí cấp quản lý cao hơn và có thâm niên làm việc lâu hơn, điều này góp phần vào chênh lệch mức lương giữa hai giới. Trong khi đó, nữ giới thường chịu áp lực phụ trách công việc trong gia đình và thường phải làm việc theo giờ linh hoạt hoặc làm công việc không đủ thời gian để phát triển sự nghiệp, dẫn đến chênh lệch mức lương.

Sự chênh lệch mức lương giữa các ngành nghề

Sự chênh lệch mức lương các ngành ở Úc là một hiện tượng phổ biến do nhiều yếu tố khác nhau. Một số ngành nghề và lĩnh vực thường có mức lương cao hơn ở Úc có thể kể đến như:

Sự chênh lệch mức lương các ngành ở Úc là một hiện tượng phổ biến do nhiều yếu tố khác nhau

Sự chênh lệch mức lương các ngành ở Úc là một hiện tượng phổ biến do nhiều yếu tố khác nhau

  • Ngành Y tế: Các ngành nghề trong lĩnh vực y tế, như bác sĩ, chuyên gia y tế, y tá và dược sĩ, thường có mức lương cao. Đây là do tính quan trọng của ngành y tế và nhu cầu cao về các dịch vụ y tế chất lượng.
  • Kỹ thuật và Công nghệ thông tin: Lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ thông tin, bao gồm lập trình viên, kỹ sư phần mềm, chuyên gia an ninh mạng, có mức lương cao. Đây là những ngành nghề đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao và kỹ năng công nghệ hiện đại, và có nhu cầu lớn từ các công ty công nghệ và doanh nghiệp.
  • Tài chính và Ngân hàng: Lĩnh vực tài chính và ngân hàng, bao gồm kế toán, nhân viên ngân hàng, chuyên viên tài chính, thường có mức lương cao. Điều này phản ánh vai trò quan trọng của lĩnh vực tài chính trong nền kinh tế và nhu cầu cao về chuyên gia tài chính có kỹ năng chuyên sâu.
  • Xây dựng và Kiến trúc: Các ngành nghề trong lĩnh vực xây dựng và kiến trúc, như kiến trúc sư, kỹ sư xây dựng, nhà thầu, thường có mức lương cao. Sự phát triển của ngành xây dựng và nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng đóng góp vào việc tăng mức lương trong lĩnh vực này.

Các ngành nghề có mức lương cao nhất tại Úc

Khi tính đến chuyện định cư Úc, mức lương để đảm bảo cuộc sống tại đây chắc chắn là một trong những yếu tố đầu tiên mà ai cũng quan tâm. Lương các ngành ở Úc sau đây được thống kê là có mức lương cao nhất tại Úc. Bạn có thể tham khảo để chọn ra ngành nghề phù hợp với mình.

Dầu khí

Mức lương trung bình: 93,000 AUD / tháng

Ngành công nghiệp dầu khí đứng đầu danh sách. Đây là lĩnh vực quan trọng trong nền kinh tế Úc với việc khai thác và sản xuất tài nguyên dầu khí. Mức lương cao cho thấy sự hấp dẫn của ngành này trong việc thu hút nhân tài và kỹ sư chuyên môn. Mức lương cao phản ánh sự cần thiết của các kỹ năng đặc biệt và công việc có tính chất nguy hiểm.

Ngành dầu khí đứng đầu các ngành lương cao tại Úc

Ngành dầu khí đứng đầu các ngành lương cao tại Úc

Luật

Mức lương trung bình: 75,000 AUD / tháng

Ngành luật yêu cầu kiến thức pháp lý chuyên sâu và kỹ năng phân tích cao. Luật pháp là một lĩnh vực quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật và giải quyết tranh chấp. Với tính phức tạp của hệ thống pháp luật, các chuyên gia luật có giá trị cao và thu hút mức lương cao.

Ngành luật yêu cầu kiến thức pháp lý chuyên sâu và kỹ năng phân tích cao

Ngành luật yêu cầu kiến thức pháp lý chuyên sâu và kỹ năng phân tích cao

Xây dựng

Mức lương trung bình: 73,000 AUD / tháng

Ngành xây dựng tại Úc có mức lương cao và đóng góp quan trọng vào nền kinh tế. Ngành này bao gồm các vai trò như kiến trúc sư, kỹ sư xây dựng, nhà thầu và công nhân xây dựng. Úc đang chứng kiến một sự phát triển đáng kể trong lĩnh vực xây dựng, với các dự án cơ sở hạ tầng và xây dựng công trình lớn. Điều này tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực và ảnh hưởng đến mức lương.

Ngành xây dựng tại Úc có mức lương cao và đóng góp quan trọng vào nền kinh tế

Ngành xây dựng tại Úc có mức lương cao và đóng góp quan trọng vào nền kinh tế

Khai thác

Mức lương trung bình: 84,000 AUD / tháng

Với tài nguyên dồi dào như khoáng sản, Úc là một trong những quốc gia hàng đầu thế giới về khai thác và xuất khẩu. Ngành khai thác bao gồm các loại tài nguyên như than, quặng sắt, vàng và khí đốt tự nhiên. Các chuyên gia khai thác và công nhân trong ngành này thường được trả mức lương cao do tính chất công việc nguy hiểm và yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao.

Với tài nguyên dồi dào như khoáng sản, Úc là một trong những quốc gia hàng đầu thế giới về khai thác và xuất khẩu

Với tài nguyên dồi dào như khoáng sản, Úc là một trong những quốc gia hàng đầu thế giới về khai thác và xuất khẩu

Công nghệ thông tin

Mức lương trung bình: 64,000 AUD / tháng

Ngành này Công nghệ thông tin bao gồm nhiều vai trò như lập trình viên, kỹ sư phần mềm, chuyên gia an ninh mạng. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu về kỹ năng công nghệ cao, ngành Công nghệ thông tin có nhiều cơ hội việc làm và thu nhập hấp dẫn.

Ngành Công nghệ thông tin có nhiều cơ hội việc làm và thu nhập hấp dẫn

Ngành Công nghệ thông tin có nhiều cơ hội việc làm và thu nhập hấp dẫn

Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm

Mức lương trung bình: 66,000 AUD / tháng

Ngành Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm cũng nằm trong top lương các ngành ở Úc cao nhất. Ngành này bao gồm các vai trò như kế toán, nhân viên ngân hàng, chuyên viên tài chính. Với tình trạng tài chính và ngân hàng phát triển mạnh mẽ tại Úc, cùng với sự cần thiết của dịch vụ bảo hiểm, ngành này cung cấp nhiều cơ hội phát triển và thu nhập ổn định.

Ngành Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm cũng nằm trong top lương các ngành ở Úc cao nhất

Ngành Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm cũng nằm trong top lương các ngành ở Úc cao nhất

Bán lẻ

Mức lương trung bình: 66,000 AUD / tháng

Ngành bán lẻ tại Úc đóng góp một phần quan trọng vào nền kinh tế và tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Trong ngành này, mức lương có thể khá đa dạng, tùy thuộc vào vị trí công việc và quy mô doanh nghiệp. Các vai trò quản lý cửa hàng và chuyên viên bán hàng có thể nhận được mức lương hấp dẫn, đặc biệt khi làm việc trong các công ty lớn và chuỗi bán lẻ nổi tiếng.

Trong ngành bán lẻ mức lương có thể khá đa dạng, tùy thuộc vào vị trí công việc và quy mô doanh nghiệp

Trong ngành bán lẻ mức lương có thể khá đa dạng, tùy thuộc vào vị trí công việc và quy mô doanh nghiệp

Kế toán

Mức lương trung bình: 55,000 AUD / tháng

Kế toán là một lĩnh vực quan trọng trong kinh doanh và các tổ chức. Các vị trí kế toán có thể bao gồm kế toán viên, kế toán trưởng, và chuyên viên tài chính. Mức lương trong ngành này có thể tăng lên đáng kể với trình độ học vấn cao và chứng chỉ chuyên môn. Công việc kế toán yêu cầu sự cẩn trọng, kỹ năng tính toán và hiểu biết về tài chính, thuế và quy định kế toán.

Kế toán là một lĩnh vực quan trọng trong kinh doanh và các tổ chức

Kế toán là một lĩnh vực quan trọng trong kinh doanh và các tổ chức

Tổng kết lại, có thể thấy mức lương các ngành ở Úc ở mức khá cao. Điều này đảm bảo cho người lao động chi trả đủ cho chi phí sinh hoạt tại đất nước này. Dù mức lương phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, Úc chắc chắn là một địa điểm hấp dẫn cho những ai tìm kiếm cơ hội công việc với thu nhập ổn định và tiềm năng phát triển. Chúc các bạn sớm đạt được mục tiêu định cư Úc của mình! Bài viết được chia sẻ bởi Vision First.

dịch vụ tư vấn du học úc - Vision First

ĐẶT LỊCH HẸN

    THỜI GIAN LÀM VIỆC

    9.00AM - 5.00PM

    EMAIL

    info@vfconsulting.com.au

    HOTLINE

    +61 401 288 888 (Úc)
    +84 828 91 6868 (Việt Nam)

    Văn phòng chính

    Suite 411 - 530 Little Collins Street, Melbourne, VIC 3000